Thông tin về tiêm ngoài màng cứng điều trị thoát vị đĩa đệm

Tiêm ngoài màng cứng điều trị thoát vị đĩa đệm là một trong những phương pháp chữa bệnh ít xâm lấn, mang đến hiệu quả giảm đau nhanh chóng, tức thì. Để hiểu rõ hơn về lợi ích, quy trình và những rủi ro có thể xảy ra khi tiêm ngoài màng cứng mời bệnh nhân tham khảo các thông tin hữu ích có trong bài viết dưới đây.

Xem thêm: 6 Phương pháp điều trị thoát vị đĩa đệm giai đoạn đầu

1. Tiêm ngoài màng cứng là gì?

Tiêm ngoài màng cứng là liệu pháp đưa thuốc Steroid vào khoang chứa của màng cứng để tác động lên rễ thần kinh bị chèn ép, từ đó giúp giảm đau và kháng viêm tạm thời.

Để đảm bảo tính an toàn và hạn chế những biến chứng không mong muốn, việc tiêm ngoài màng cứng sẽ được thực hiện dưới màn huỳnh quang tăng sáng. Điều này sẽ giúp bác sĩ xác định được chính xác vị trí cần tiêm và giảm thiểu khả năng đâm thủng màng cứng.

Theo các thống kê y tế, rất nhiều trường hợp bệnh nhân bị đau thoát vị đĩa đệm dữ dội và không thể tự đi lại được nhưng sau khi được điều trị bằng phác đồ tiêm ngoài màng cứng các đơn đau đã giảm đi đáng kể, đồng thời bệnh nhân có thể vận động trở lại như bình thường.

Tiêm ngoài màng cứng điều trị thoát vị đĩa đệm
Tiêm ngoài màng cứng chữa thoát vị đĩa đệm

2. Lợi ích của việc tiêm ngoài màng cứng chữa thoát vị đĩa đệm

Tiêm ngoài màng cứng là kỹ thuật đưa thuốc Steroid vào khoang chứa của màng cứng để làm giảm phù nề và các triệu chứng sưng đau do thoát vị đĩa đệm chèn ép dây thần kinh tủy sống.

Tiêm ngoài màng cứng là liệu pháp đưa thuốc Steroid vào khoang chứa của màng cứng để làm giảm đau và kháng viêm tạm thời. Sau khi vào khoang chứa của màng cứng thuốc sẽ tác động lên các rễ thần kinh bị chèn ép giúp giảm phù nề, sưng viêm và các thương tổn cho các dây thần kinh xung quanh.

Tiêm ngoài màng cứng mang đến rất nhiều lợi ích cho các bệnh nhân bị thoát vị đĩa đệm như:

  • Giảm đau, kháng viêm tạm thời hoặc lâu dài: Một mũi tiêm ngoài màng cứng thường mang lại thành công giảm đau cho khoảng 50% bệnh nhân bị thoát vị đĩa đệm. Tác dụng của thuốc tiêm có thể kéo dài từ một tháng đến một năm.
  • Hạn chế các cơn đau để cải thiện các hoạt động hàng ngày: Khi các cơn đau giảm, triệu chứng sưng viêm được đẩy lùi, bệnh nhân sẽ cảm thấy dễ dàng hơn trong các cử động cúi, ngửa hoặc gập mình.
  • Xác định nguyên nhân của các cơn đau cột sống: Thông qua việc tiêm ngoài màng cứng và phản ứng sau tiêm của bệnh nhân các bác sĩ sẽ xác định được nguyên nhân của các cơn đau cột sống và sớm có các phương pháp điều trị phù hợp.
  • Hạn chế khả năng phẫu thuật thoát vị đĩa đệm hoặc thực hiện các thủ tục xâm lấn khác: Nhờ khả năng giảm đau lâu dài nên việc tiêm ngoài màng cứng thường được chỉ định trong trường hợp bệnh nhân không muốn phẫu thuật thoát vị đĩa đệm hoặc chống chỉ định với phẫu thuật.

3. Tiêm ngoài màng cứng điều trị thoát vị đĩa đệm khi nào?

Tiêm ngoài màng cứng chỉ được áp dụng cho một số trường hợp nhất định. Dưới đây là các trường hợp được phép và không được phép tiêm ngoài màng cứng:

3.1. Các trường hợp chỉ định tiêm

Đối với phương pháp tiêm ngoài màng cứng, ý bác sĩ sẽ tiến hành chỉ định với các trường hợp sau:

  • Bệnh nhân bị thoát vị đĩa đệm có biểu hiện chèn ép dây thần kinh.
  • Dây thần kinh cột sống và các mô xung quanh bị tổn thương.
  • Bệnh nhân bị hẹp ống sống, chấn thương xương.
Trường hợp chỉ đinh tiêm ngoài màng cứng
Tiêm ngoài màng cứng được chỉ định trong trường hợp thoát vị đĩa đệm có dấu hiệu chèn ép dây thần kinh.

3.2. Các trường hợp chống chỉ định tiêm

Tiêm ngoài màng cứng có tác dụng giảm đau nhanh chóng, tuy nhiên với những trường hợp sau không nên áp dụng phương pháp này.

  • Cột sống bị tổn thương nặng do khối u hoặc ung thư.
  • Bệnh nhân bị rối loạn đông máu
  • Bị loét hoặc viêm nhiễm ở vùng tiêm
  • Bệnh nhân đang sử dụng các loại thuốc điều trị khác như: thuốc chống đông máu, thuốc loét dạ dày, thuốc tiểu đường…

4. Tiêm ngoài màng cứng có hại không

Giống như bất cứ phương pháp điều trị nào khác, thì tiêm ngoài màng cứng cũng luôn tiềm ẩn một số tác dụng phụ và các rủi ro không mong muốn. Cụ thể:

4.1. Tác dụng phụ

Biểu hiện bình thường:

  • Đau tại vùng tiêm từ 1 – 2 ngày.
  • Tê bì vùng cột sống thắt lưng từ 1 – 2 ngày.

Biểu hiện bất thường:

  • Bệnh nhân bị sốt vào ban đêm, mạch đập nhanh, chân tay lạnh và huyết áp tụt xuống dưới mức bình thường.
  • Các cơn đau nhức cục bộ có chiều hướng gia tăng.
  • Bệnh nhân bị chảy máu tại vị trí tiêm.
  • Hai chi dưới bị giảm khả năng vận động.
  • Mất ngủ, cảm giác bồn chồn, lo lắng bất an.
  • Bị viêm loét dạ dày, viêm khớp hông, đục thủy tinh thể.

Lưu ý:

  • Bệnh nhân sẽ có biểu hiện bị đau và tê tại vị trí tiêm do tác dụng phụ của thuốc. Tuy nhiên các triệu chứng này sẽ nhanh chóng biến mất sau 1 – 2 ngày.
  • Nếu sau khoảng thời gian trên các triệu chứng không suy giảm, kèm theo đó là một số biểu hiện bất thường khác bệnh nhân nên đến ngay các cơ sở y tế để tiến hành tái khám bệnh ngay lập tức.

4.2. Những rủi ro khi tiêm ngoài màng cứng

Một số rủi ro khi điều trị thoát bị đĩa đệm bằng phương pháp tiêm ngoài màng cứng bao gồm:

Rủi ro khi tiêm ngoài màng cứng
Tiêm ngoài màng cứng cũng tiềm ẩn một số rủi ro nguy hiểm cho người bệnh
  • Nhiễm trùng: Tình trạng này rất ít khi xảy ra. Theo thống kê chỉ có 0,01% – 0,1% trong số những bệnh nhân bị nhiễm trùng sau tiêm. Nguyên nhân chủ yếu là do quá trình tiêm ngoài màng cứng luôn được diễn ra trong một môi trường vô khuẩn.
  • Thủng ngoài màng cứng: Tỷ lệ bị thủng màng cứng sau tiêm là 0.3 %. Khi bị thủng màng cứng bệnh nhân sẽ có biểu hiện bị đau đầu. Các cơn đau có thể suy giảm sau vài ngày hoặc đau dữ dội và thường xuyên hơn.
  • Chảy máu: Thông thường sau khi sát trùng và băng lại vết tiêm bệnh nhân sẽ cầm máu ngay sau đó ít phút. Tuy nhiên một số bệnh nhân bị rối loạn chảy máu tiềm ẩn hoặc mắc hội chứng máu khó đông thì biến chứng chảy máu có thể xảy ra ngày sau khi tiêm.
  • Tổn thương thần kinh: Nếu bác sĩ thực hiện tiêm có tay nghề non thì lúc tiêm, mũi kim tiêm có thể làm tổn thương dây thần kinh gây ra nhiễm trùng và chảy máu trong.
  • Ảnh hưởng đến thai nhi: Trước khi tiêm bệnh nhân sẽ phải thực hiện một số xét nghiệm hình ảnh bằng bức xạ. Bức xạ này sẽ làm ảnh hưởng đến thai nhi trong bụng. Vì vậy, nếu đang mang thai, bệnh nhân hãy thông báo cho các bác sĩ để bác sĩ có phương án phòng chống phơi nhiễm bức xạ trong quá trình tiến hành xét nghiệm.
  • Chấn thương cột sống, đột quỵ và tử vong: Rủi ro này chỉ xảy ra khi bác sĩ chọc kim tiêm không đúng vị trí làm tổn thương nghiêm trọng đến các dây thần kinh tủy sống.

5. Quy trình tiêm ngoài màng cứng điều trị thoát vị đĩa đệm

Việc tiêm ngoài màng cứng sẽ phải diễn ra theo một quy trình nhất định để mang lại hiệu quả trị bệnh cao và hạn chế các rủi ro không mong muốn.

5.1. Người bệnh cần chuẩn bị trước khi tiêm

Trước khi tiêm ngoài màng cứng thì người bệnh cần chú ý:

  • Không ăn, uống bất cứ thứ gì trong vòng vài giờ trước khi tiêm
  • Đi vệ sinh trước khi thực hiện tiêm ngoài màng cứng
  • Thực hiện các xét nghiệm hình ảnh theo yêu cầu
  • Để đảm bảo an toàn, sau tiêm không được tự ý lái xe trở về nhà hãy liên hệ với người thân để trợ giúp.

5.2. Các bước kỹ thuật tiêm ngoài màng cứng

Quy trình tiêm ngoài màng cứng sẽ diễn ra theo 3 bước sau:

Quy trình tiêm ngoài màng cứng
Việc tiêm ngoài màng cứng phải diễn ra theo một quy trình nhất định trong môi trường vô khuẩn hoàn toàn.

Bước 1: Tư thế của người bệnh:

  • Nằm nghiêng người ở trạng thái thư giãn.
  • Từ từ co chân vào ngực để làm cong cột sống.
  • Xoay lưng ra ngoài để bác sĩ dễ dàng thực hiện các thao tác tiêm.

Bước 2: Vị trí chọc kim tiêm:

Khoang liên đốt sống L5 – S1

Bước 3: Tiến hành kỹ thuật tiêm:

  • Sát khuẩn: Điều dưỡng viên sẽ tiến hành sát khuẩn vị trí cần tiêm 3 lần: 2 lần đầu bằng cồn iot, lần thứ 3 bằng cồn 70 độ.
  • Chọn vị trí chọc kim: Tại khoang liên đốt sống L5 – S1, bác sĩ sẽ đưa thanh kim qua da và dừng lại khi có cảm giác bị hẫng khi kim xuyên qua dây chằng vàng.
  • Kiểm tra: Sau khi chọc kim qua dây chằng vàng, các bác sĩ sẽ rút nòng kim tiêm ra. Nếu có dịch trong nòng ống thì kim đã chọc đúng vị trí. Nếu không có dịch chảy ra sẽ phải tiến hành bước kiểm tra xem kim đã chọc đúng vị trí chưa, nếu chưa các bác sĩ sẽ phải thực hiện lại thao tác một các chuẩn xác hơn để điều chỉnh kim về đúng vị trí.
  • Bơm thuốc: Các bác sĩ sẽ tiến hành bơm thuốc vào khoang chứa màng cứng. Các loại thuốc tiêm thường dùng là Depo medrol 40mg hoặc Hydrocortison acetat 3ml.
  • Kết thúc: Rút kim tiêm, dùng cồn sát khuẩn và bông băng ép cầm máu tại chỗ.
  • Nghỉ ngơi: Sau khi tiêm xong người bệnh không nên đứng dậy vận động ngay mà nên nằm xuống nghỉ ngơi trong khoảng 15 phút để cơ thể ổn định dần về trạng thái ban đầu, đồng thời các bác sĩ cũng dễ dàng theo dõi và xử lý kịp thời các biến chứng sau tiêm.
  • Chăm sóc: Trong vòng 24h sau tiêm người bệnh không được để nước dính vào vùng tiêm. Sau 24h tiến hành bóc băng gạc. Những ngày đầu hạn chế vận động mạnh, quá sức.

6. Tần suất tiêm Steroid ngoài màng cứng

Tùy thuộc vào tình trạng của bệnh các bác sĩ sẽ có chỉ định tần suất tiêm phù hợp. Thông thường bệnh nhân sẽ được tiêm Steroid ngoài màng cứng 3 lần/năm.

Nếu sau khi tiêm xong mũi đầu, các cơn đau không tái phát thì bệnh nhân có thể sẽ không phải tiêm các mũi tiếp theo. Trường hợp đau tái phát lại bệnh nhân sẽ được chỉ định tiêm các mũi thứ hai và ba. Khoảng thời gian giữa hai mũi tiêm ít nhất là 1 tuần.

Tiêm ngoài màng cứng điều trị thoát vị đĩa đệm là kỹ thuật tương đối đơn giản nhưng đòi hỏi bác sĩ chuyên khoa phải cực kỳ thận trọng khi tiến hành. Nếu quá nóng vội sẽ dẫn đến nhiều biến chứng nguy hiểm không mong muốn. Chúc bệnh nhân mau chóng khỏe bệnh, sống an vui bên gia đình.

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Close